power-station worker

power-station worker

A power-station worker checks a large control panel.

Định nghĩa

Danh từ: Công nhân nhà máy điện. Đây một người làm việc tại một nhà máy sản xuất điện (power station), chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì hoặc giám sát các thiết bị phát điện.

dụ sử dụng
  • (Người công nhân nhà máy điện kiểm tra các tuabin mỗi buổi sáng.)
  • (Một công nhân nhà máy điện phải hiểu các quy trình an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a veteran power-station worker": một công nhân nhà máy điện kỳ cựu.
    • After 20 years, he became a veteran power-station worker. (Sau 20 năm, anh ấy trở thành một công nhân nhà máy điện kỳ cựu.)
  • "to train as a power-station worker": được đào tạo để trở thành công nhân nhà máy điện.
    • She decided to train as a power-station worker to support renewable energy. ( ấy quyết định được đào tạo để trở thành công nhân nhà máy điện nhằm hỗ trợ năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Power station (danh từ ghép): nhà máy điện, nơi sản xuất điện năng.
    • The power station supplies electricity to the entire region. (Nhà máy điện cung cấp điện cho toàn bộ khu vực.)
  • Worker (danh từ): công nhân, người lao động.
    • The workers went on strike for better wages. (Các công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Plant worker: công nhân nhà máy (nói chung, có thể bao gồm nhà máy điện).
  • Station operator: người vận hành trạm (thường dùng trong bối cảnh nhà máy điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work at: làm việc tại (một nơi cụ thể).
    • He works at the power station as a maintenance worker. (Anh ấy làm việc tại nhà máy điện với tư cách công nhân bảo trì.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep the lights on: duy trì hoạt động (thường dùng để chỉ công việc của công nhân nhà máy điện).
    • Power-station workers keep the lights on for millions of people. (Công nhân nhà máy điện duy trì hoạt động cho hàng triệu người.)